Máy chiết rót đồ uống có ga – Công ty TNHH Máy móc Trương Gia Cảng Grandee

+86 13584432960
Tất cả danh mục

Máy chiết rót đồ uống có ga

1

Phương pháp chiết rót đẳng áp là gì và vì sao cần thiết cho đồ uống có ga?

Chiết rót đẳng áp là một phương pháp chiết rót cân bằng áp suất được sử dụng cho các loại đồ uống có ga. Trong quy trình này, bao bì được nạp khí carbon dioxide đến cùng một áp suất riêng phần như sản phẩm trước khi chất lỏng được đưa vào. Điều này duy trì trạng thái cân bằng của CO₂ hòa tan, từ đó ngăn ngừa hiện tượng giải phóng khí và tạo bọt trong quá trình chiết rót. Kỹ thuật này rất quan trọng vì đảm bảo: (1) thể tích chiết rót chính xác, (2) hàm lượng CO₂ hòa tan ổn định (ví dụ: 3,5–4,5 g/L hoặc 7,5 g/L – 8,0 g/L), và (3) mức độ hấp thụ oxy tối thiểu, giúp kéo dài thời hạn sử dụng và bảo toàn chất lượng cảm quan.

2

Máy này có thể chiết rót những sản phẩm nào — cola, nước khoáng có ga, đồ uống tăng lực, bia?

Máy chiết rót này tương thích với tất cả các sản phẩm bạn đã nêu, miễn là chúng có ga và nằm trong giới hạn áp suất của máy (thông thường từ 3–5 bar). Đối với cola, nước khoáng có ga và đồ uống năng lượng, quy trình chiết rót đẳng áp tiêu chuẩn hoạt động hiệu quả. Đối với bia, nên áp dụng thêm các biện pháp nhằm giảm thiểu việc hấp thụ oxy và kiểm soát bọt, ví dụ như sử dụng công đoạn xả khí CO₂ trước khi chiết rót và điều chỉnh áp suất giảm nhẹ. Vui lòng xác nhận mức CO₂ hòa tan mục tiêu và định dạng bao bì của bạn để chúng tôi xác minh tính tương thích đầy đủ.

3

Tỷ lệ thất thoát CO2 trong quá trình chiết rót bằng máy của quý vị là bao nhiêu?

Tỷ lệ thất thoát CO₂ thường được kiểm soát trong khoảng 1,5% – 3% so với tổng lượng CO₂ hòa tan, tùy thuộc vào các yếu tố như hiệu quả xả khí ban đầu, độ ổn định của áp suất ngược và chế độ xả áp (decompression). Máy của chúng tôi sử dụng van chiết chính xác và hệ thống điều khiển áp suất vòng kín để giảm thiểu thất thoát. Ví dụ, ở nhiệt độ chiết 4°C và hàm lượng CO₂ là 4,0 g/L, mức thất thoát đo được luôn dưới 2,2% trong các thử nghiệm tại nhà máy của chúng tôi. Chúng tôi có thể tiến hành chạy thử với sản phẩm của quý khách để xác nhận con số chính xác.

4

Các tốc độ chiết dành cho máy chiết nước giải khát có ga (CSD) nào khả dụng?

Máy chiết rót CSD của chúng tôi có dải tốc độ rộng để đáp ứng cả sản xuất thủ công theo lô nhỏ và nhu cầu công nghiệp khối lượng lớn. Các mức tốc độ chính gồm:
· Dòng tốc độ thấp: 2.000 – 6.000 chai/giờ.
· Dòng tốc độ trung bình: 10.000 – 15.000 chai/giờ
· Dòng tốc độ cao: 20.000 – 24.000 chai/giờ
· Dòng tốc độ siêu cao: lên đến 36.000–48.000 chai/giờ (với van chiết servo điều khiển và nắp đậy đồng bộ để đảm bảo hiệu suất ổn định.)

5

Loại chai nào tương thích — chai PET, chai thủy tinh?

Thiết bị phù hợp với chai thủy tinh và chai PET. Cả hai loại bao bì này đều có thể xử lý được, miễn là đáp ứng đầy đủ các thông số kỹ thuật quan trọng sau:
Thông số kỹ thuật Chai PET Chai thủy tinh Độ hoàn thiện cổ chai Nắp ren nhựa tiêu chuẩn (ví dụ: PCO 1810) Nắp vặn kim loại hoặc nắp nhôm ren Nắp nhôm ren
Đường kính chai Φ50–115 mm Φ50–115 mm Φ50–115 mm
Chiều cao chai 150–320 mm 160–320 mm 150–320 mm

6

Dải áp suất vận hành của máy chiết nước có ga là bao nhiêu?

· Áp suất đầu vào CO₂: 0,28–0,35 MPa
· Cung cấp không khí nén / khí nén: 0,5–0,7 MPa (một số mẫu yêu cầu 0,6–0,8 MPa)
· Áp suất nước rửa: 0,2–0,25 MPa
· Áp suất làm việc của bồn chiết rót đẳng áp: thường từ 2–4 bar (0,2–0,4 MPa)

7

Máy có tích hợp bộ trộn CO₂ hoặc bộ carbon hóa không?

Máy chiết tiêu chuẩn của chúng tôi không bao gồm bộ carbon hóa tích hợp. Máy được thiết kế để nhận đồ uống đã được carbon hóa sẵn từ hệ thống carbon hóa phía trước (ví dụ: bồn carbon hóa, bộ carbon hóa nối tiếp hoặc thiết bị pha hỗn hợp sơ bộ).
Đối với phần lớn nhà sản xuất đồ uống, chúng tôi khuyến nghị sử dụng bộ carbon hóa riêng biệt nhằm tăng tính linh hoạt, thuận tiện hơn trong bảo trì và cho phép vệ sinh CIP độc lập.

8

Máy CSD có thể xử lý cả sản phẩm có độ gas cao và sản phẩm có độ gas thấp không?

Hệ thống chiết rót đẳng áp của chúng tôi được thiết kế với điều khiển áp suất có thể điều chỉnh, cho phép đáp ứng nhiều mức độ carbon hóa khác nhau.
1. Phạm vi carbon hóa được hỗ trợ
· Cấu hình tiêu chuẩn: 2,0 – 4,5 thể tích CO₂ (carbon thấp ≈ 2,0–2,5; carbon cao ≈ 3,5–4,5).
2. Phương pháp điều chỉnh
· Áp suất nạp (áp suất ngược) được điều chỉnh thông qua PLC và bộ giảm áp; mức độ carbon hóa cao hơn đòi hỏi áp suất dự phòng cao hơn để ngăn hiện tượng tạo bọt.
· Tốc độ nạp và thời gian giải áp có thể được tinh chỉnh chính xác thông qua giao diện người – máy (HMI).
· Không cần thay thế chi tiết nào khi chuyển đổi giữa các mức carbon hóa—chỉ cần điều chỉnh thông số.

9

Giá của một máy chiết nước giải khát có ga (CSD) công suất 6.000 chai/giờ là bao nhiêu?

1. Loại và kích thước bao bì
· Quý khách sẽ nạp vào chai PET hay chai thủy tinh?
· Dung tích chai là bao nhiêu (ví dụ: 330 ml, 500 ml, 1 L, 2 L)?
2. Phạm vi dây chuyền sản xuất
· Quý khách đang tìm máy nạp độc lập (máy 3 trong 1: rửa – nạp – đóng nắp), hay một dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh bao gồm xử lý nước, pha siro, carbon hóa, dán nhãn và đóng gói?
3. Các thông số bổ sung
· Mức độ carbon hóa (thể tích CO₂): ví dụ 2,5–4,0 thể tích
· Nhiệt độ đổ đầy: thường là 2–6°C đối với đồ uống có ga (CSD)
4. Điểm đến và Hậu cần
· Cảng và quốc gia xuất khẩu (để tính toán bao bì xuất khẩu và chi phí vận chuyển)
Tham khảo ngân sách (chỉ để tham khảo): Đối với máy đổ đầy đồ uống có ga (CSD) công suất 6000 chai/giờ, giá thị trường thường dao động từ 28.000 đến 45.000 USD cho máy đổ đầy chai PET kiểu 3-trong-1 tiêu chuẩn; trong khi các cấu hình chai thủy tinh hoặc dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh có thể có giá cao hơn. Các con số này chỉ mang tính tham khảo — báo giá cuối cùng của quý vị sẽ được cá nhân hóa dựa trên các thông số nêu trên.

10

Yêu cầu về nhiệt độ trong quá trình chiết nước có ga là gì?

1. Dải nhiệt độ tiêu chuẩn
Đối với việc đổ đầy đồ uống có ga (CSD), nhiệt độ sản phẩm đề xuất thường nằm trong khoảng 2°C đến 6°C (với 4°C là mức mục tiêu phổ biến nhất). Dải nhiệt độ này rất quan trọng vì những lý do sau:
· Độ hòa tan CO₂ – Nhiệt độ thấp hơn làm tăng đáng kể độ hòa tan CO₂, cho phép đạt mức độ ga hóa cao hơn mà không gây bọt quá mức.
· Kiểm soát bọt – Chất lỏng lạnh làm giảm hiện tượng tạo bọt trong quá trình chiết rót, đảm bảo thể tích chiết chính xác và giảm thiểu hao hụt sản phẩm.
· Độ kín khít của nắp đậy – Nhiệt độ phù hợp giúp duy trì độ ổn định của bao bì và chất lượng niêm phong sau khi đóng nắp.